Từ điển thuật ngữ A-Z
Bài này dành cho bất kỳ ai đọc tới đây mà gặp một từ lạ không hiểu - kể cả khi ai đó hỏi bạn "đây là code bằng React Native à?" và bạn không biết trả lời sao. Đây là trang bạn nên bookmark lại để tra cứu bất cứ lúc nào trong suốt quá trình học, không cần đọc hết một lần.
Từ điển chia làm hai phần: thuật ngữ AI/LLM, và thuật ngữ lập trình/công nghệ nói chung (vì khi build sản phẩm với AI, bạn sẽ liên tục gặp cả hai loại).
Phần 1: Thuật ngữ AI / LLM
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn gọn |
|---|---|
| AI (Artificial Intelligence) | Trí tuệ nhân tạo - khái niệm rộng nhất, xem 01-ai-la-gi.md |
| Agent (AI Agent) | AI có khả năng tự lên kế hoạch, gọi công cụ (tool), thực hiện nhiều bước để hoàn thành một mục tiêu - không chỉ trả lời một câu hỏi. Xem 04-build-ung-dung-ai/03-ai-agent.md |
| API (Application Programming Interface) | Cách một phần mềm "nói chuyện" với phần mềm khác qua các quy tắc định sẵn. Gọi API LLM = gửi yêu cầu qua internet để model xử lý và trả kết quả |
| Context window | Số token tối đa AI "nhìn thấy" cùng lúc trong một lần xử lý - xem 02-llm-la-gi.md |
| Deep Learning (Học sâu) | Nhánh Machine Learning dùng mạng neural nhiều lớp - xem 01-ai-la-gi.md |
| Embedding | Cách biểu diễn văn bản (hoặc ảnh, âm thanh) thành một dãy số (vector) sao cho những thứ có ý nghĩa gần nhau thì dãy số cũng "gần" nhau - nền tảng để máy "hiểu" và tìm kiếm theo ý nghĩa, không chỉ theo từ khóa |
| Fine-tune | Huấn luyện tiếp một model đã có sẵn trên một tập dữ liệu nhỏ, chuyên biệt, để nó làm tốt hơn một việc cụ thể - xem 05-train-va-finetune/ |
| GenAI (Generative AI) | AI tạo sinh - tạo nội dung mới (văn bản, ảnh, nhạc...) - xem 01-ai-la-gi.md |
| Hallucination (Ảo giác) | Khi AI tạo ra thông tin sai nhưng trình bày rất tự tin, trôi chảy - xem 02-llm-la-gi.md |
| Harness | Lớp chương trình bao quanh model để biến khả năng "đoán chữ tiếp theo" thành công cụ làm được việc: vòng lặp, công cụ, quyền, ngữ cảnh. Cùng một model, đổi harness thì ra sản phẩm khác hẳn - xem 02-code-voi-ai/07-harness-la-gi.md |
| Inference | Quá trình model đã huấn luyện xong được dùng để tạo ra câu trả lời (khác với "training" - quá trình huấn luyện ra model). Mỗi lần bạn hỏi AI một câu là một lần "inference" |
| LLM (Large Language Model) | Mô hình ngôn ngữ lớn - nền tảng của Claude, ChatGPT, Gemini - xem 02-llm-la-gi.md |
| MCP (Model Context Protocol) | Một chuẩn giao tiếp mở (do Anthropic khởi xướng) cho phép AI kết nối với công cụ/dữ liệu bên ngoài (file, database, ứng dụng khác) theo cách chuẩn hóa, thay vì mỗi nơi làm một kiểu riêng |
| Multimodal (Đa phương thức) | Model có thể xử lý nhiều loại dữ liệu cùng lúc - không chỉ văn bản mà cả ảnh, âm thanh, video |
| Machine Learning (ML) | Máy học - máy tự tìm quy luật từ dữ liệu thay vì làm theo luật cứng do người viết - xem 01-ai-la-gi.md |
| Open-weight | Model mà hãng công khai file "trọng số" cho tải về, tự chạy - thường bị gọi nhầm là "open source" - xem 04-open-source-vs-closed.md |
| Parameter (Tham số) | Các con số bên trong model được điều chỉnh trong quá trình huấn luyện - model càng nhiều tham số thường càng "biết nhiều" nhưng cũng cần nhiều tài nguyên hơn để chạy |
| Pre-train | Giai đoạn huấn luyện ban đầu của model trên lượng dữ liệu khổng lồ, trước khi fine-tune chuyên biệt |
| Prompt | Câu lệnh/yêu cầu bạn đưa cho AI |
| Prompt engineering | Kỹ thuật viết prompt sao cho AI hiểu đúng ý, trả lời đúng cái bạn cần - xem 01-bat-dau-tu-so-0/04-prompt-co-ban.md |
| RAG (Retrieval-Augmented Generation) | Kỹ thuật cho AI "tra cứu" tài liệu thật trước khi trả lời, thay vì chỉ dựa vào trí nhớ đã huấn luyện - giảm hallucination, cho AI biết thông tin riêng/mới. Xem 04-build-ung-dung-ai/02-rag-la-gi-va-build.md |
| System prompt | Chỉ dẫn "nền" được đặt trước cuộc trò chuyện, định hướng cách AI cư xử xuyên suốt (ví dụ: "Bạn là trợ lý viết code, luôn trả lời bằng tiếng Việt") |
| Temperature | Tham số điều chỉnh độ "ngẫu nhiên/sáng tạo" khi AI chọn từ tiếp theo - xem 02-llm-la-gi.md |
| Token | Đơn vị nhỏ nhất LLM xử lý (một phần từ, một từ, hoặc dấu câu) - xem 02-llm-la-gi.md |
| Tool use / Function calling | Khả năng AI tự quyết định gọi một công cụ bên ngoài (tìm kiếm web, chạy code, đọc file...) trong lúc trả lời, thay vì chỉ tạo văn bản thuần |
| Transformer | Kiến trúc mạng neural là nền tảng của hầu hết LLM hiện đại, ra đời từ một bài báo năm 2017 ("Attention Is All You Need") |
| Vector database | Cơ sở dữ liệu chuyên lưu và tìm kiếm embedding - thành phần cốt lõi khi build hệ thống RAG |
| Zero-shot / Few-shot | Zero-shot: yêu cầu AI làm việc mà không cho ví dụ mẫu. Few-shot: cho vài ví dụ mẫu trong prompt để AI bắt chước theo |
Phần 2: Thuật ngữ lập trình & công nghệ nói chung
| Thuật ngữ | Giải thích ngắn gọn |
|---|---|
| API | Xem phần 1 - không riêng gì AI, mọi phần mềm có API |
| Backend | Phần "hậu trường" của phần mềm - xử lý logic, dữ liệu, không phải phần bạn nhìn thấy trên màn hình |
| Branch (nhánh) | Một "bản sao song song" của code trong Git, để bạn sửa thứ gì đó mà không ảnh hưởng bản chính - xem 02-code-voi-ai/05-git-github-co-ban.md |
| CI/CD | Continuous Integration/Continuous Deployment - quy trình tự động kiểm tra và triển khai code mỗi khi có thay đổi |
| cd (lệnh) | "change directory" - lệnh terminal để đi vào một thư mục; cd .. để lùi ra thư mục cha. Xem 01-bat-dau-tu-so-0/02-cai-dat-moi-truong.md |
| CLI (Command Line Interface) | Giao diện dòng lệnh - gõ lệnh chữ thay vì bấm chuột vào nút. Claude Code là một công cụ CLI |
| Clone | Tải một repo về máy mình từ GitHub |
| Commit | Một "điểm lưu" trong Git, ghi lại một cụm thay đổi cụ thể kèm mô tả |
| Database (Cơ sở dữ liệu) | Nơi lưu trữ dữ liệu có tổ chức để phần mềm đọc/ghi - ví dụ: danh sách người dùng, đơn hàng |
| Deploy / Deployment (Triển khai) | Đưa sản phẩm bạn đang code lên internet để người khác dùng được, thay vì chỉ chạy trên máy riêng |
| Docker / Container | Công nghệ "đóng gói" một ứng dụng cùng mọi thứ nó cần để chạy, giúp chạy giống hệt nhau trên mọi máy |
| Domain (Tên miền) | Địa chỉ web dễ nhớ (ví dụ: hocaiviet.com) thay vì dãy số IP |
| Endpoint | Một "địa chỉ" cụ thể trong API mà bạn gửi yêu cầu tới, ví dụ /api/users |
| Environment variable (biến môi trường) | Giá trị cấu hình (như API key, mật khẩu) được lưu riêng ngoài code, không hard-code trực tiếp vào file - thường lưu trong file .env |
| Framework | Một "bộ khung" có sẵn giúp bạn xây dựng phần mềm nhanh hơn, theo một cấu trúc quy định sẵn, thay vì viết mọi thứ từ đầu. Ví dụ: React (framework/library cho frontend), Next.js (framework cho web full-stack) |
| Frontend | Phần giao diện người dùng nhìn thấy và tương tác trực tiếp trên màn hình |
| Full-stack | Làm được cả frontend lẫn backend |
| Fork | Tạo một bản sao riêng của một repo GitHub về tài khoản của bạn, để chỉnh sửa độc lập |
| Git | Công cụ quản lý phiên bản code - ghi lại lịch sử thay đổi, cho phép nhiều người cùng làm việc không đè lên nhau. Xem 02-code-voi-ai/05-git-github-co-ban.md |
| GitHub | Nền tảng lưu trữ repo Git trên mạng, phổ biến nhất hiện nay, kèm tính năng cộng tác (Pull Request, Issue) |
| Hosting | Dịch vụ "cho thuê chỗ" để đặt website/ứng dụng của bạn lên internet |
| IDE (Integrated Development Environment) | Phần mềm soạn code có tích hợp nhiều công cụ hỗ trợ (VS Code, Cursor...) |
| JSON | Một định dạng văn bản phổ biến để lưu và trao đổi dữ liệu có cấu trúc, dễ đọc cho cả người và máy |
| Localhost | Địa chỉ web trỏ về chính máy bạn đang dùng - dùng để test ứng dụng trước khi deploy lên internet thật |
| Native app | Ứng dụng được viết riêng cho một hệ điều hành cụ thể (ví dụ: viết riêng cho iOS, riêng cho Android) để tận dụng tối đa hiệu năng máy |
| Node.js | Môi trường cho phép chạy JavaScript ở phía backend/máy chủ (JavaScript vốn sinh ra để chạy trên trình duyệt) |
| npm / pip | Công cụ quản lý "gói thư viện" (package) - npm cho JavaScript, pip cho Python. Giúp cài đặt code người khác viết sẵn thay vì tự viết lại |
| Open source (Mã nguồn mở) | Phần mềm công khai toàn bộ code, ai cũng xem/sửa/dùng lại được (thường kèm giấy phép cụ thể như MIT) |
| Package / Dependency | Một thư viện code người khác viết sẵn mà dự án của bạn "phụ thuộc" vào để hoạt động |
| PowerShell / cmd | Hai loại terminal (cửa sổ dòng lệnh) trên Windows - PowerShell hiện đại hơn, khuyên dùng; cmd (Command Prompt) cũ hơn. Trên Mac/Linux tương đương là "Terminal". Xem 01-bat-dau-tu-so-0/02-cai-dat-moi-truong.md |
| Production vs Development | Development (dev): môi trường bạn đang code, thử nghiệm. Production (prod): môi trường thật, người dùng thật đang dùng |
| Pull Request (PR) | Yêu cầu gộp thay đổi code của bạn vào repo chính, để người khác review trước khi chấp nhận |
| React | Một thư viện JavaScript rất phổ biến để xây giao diện web, do Meta phát triển |
| React Native | Framework (dựa trên React) để viết ứng dụng di động (iOS + Android) bằng JavaScript, dùng chung phần lớn code cho cả hai hệ điều hành - khác với web thông thường (chạy trên trình duyệt) hay native app viết riêng biệt cho từng hệ điều hành. Nếu ai hỏi "cái này code bằng React Native à?" - họ đang hỏi bạn có phải đang làm app di động bằng công nghệ này không; nếu dự án của bạn là web (chạy trên trình duyệt) thì câu trả lời là "không, đây là web" |
| Repo (Repository) | Một "kho" chứa toàn bộ code và lịch sử thay đổi của một dự án |
| SaaS (Software as a Service) | Mô hình phần mềm cho thuê qua internet, trả phí theo tháng/năm, không cần cài đặt (ví dụ: Netflix, Notion) |
| SDK (Software Development Kit) | Bộ công cụ (thường gồm thư viện code + tài liệu) giúp lập trình viên tích hợp với một nền tảng/dịch vụ cụ thể dễ dàng hơn |
| Server | Máy tính (thường ở xa, chạy 24/7) xử lý yêu cầu và phục vụ dữ liệu cho người dùng |
| SQL / NoSQL | Hai kiểu cơ sở dữ liệu: SQL có cấu trúc bảng cố định chặt chẽ (ví dụ: PostgreSQL, MySQL), NoSQL linh hoạt hơn về cấu trúc (ví dụ: MongoDB) |
| Tech stack | Tập hợp các công nghệ/công cụ được dùng để xây một sản phẩm cụ thể (ví dụ: "stack" gồm React + Node.js + PostgreSQL) |
| Terminal / Command line | Cửa sổ để gõ lệnh chữ điều khiển máy tính trực tiếp, thay vì bấm chuột - cách mở và các lệnh cơ bản xem 01-bat-dau-tu-so-0/02-cai-dat-moi-truong.md |
| TypeScript | Phiên bản mở rộng của JavaScript, thêm kiểm tra kiểu dữ liệu (type) giúp phát hiện lỗi sớm hơn khi code |
| VPS (Virtual Private Server) | Một "máy chủ ảo" bạn thuê để tự cài đặt, vận hành ứng dụng của mình - xem 03-ha-tang-thuc-chien/01-thue-vps.md |
| Web app vs Mobile app | Web app: chạy qua trình duyệt, không cần cài đặt. Mobile app: cài trực tiếp trên điện thoại (native hoặc qua React Native/Flutter) |
Mẹo dùng từ điển này
Khi bạn gặp một từ lạ ở bất kỳ đâu trong repo (hoặc ngoài đời), quay lại trang này tra trước. Nếu không có, hỏi thẳng chatbot AI bạn đang dùng - "giải thích [từ này] cho người mới, dùng ví dụ đơn giản" luôn là một prompt tốt để học nhanh (xem kỹ hơn ở 01-bat-dau-tu-so-0/03-dung-chatbot-de-hoc.md).
Bước tiếp theo
Đã có bức tranh toàn cảnh và vốn từ vựng cơ bản, giờ là lúc bắt tay vào học thật: Bắt đầu từ số 0 →